Sửa khi hỏng thì máy dừng vào lúc bất tiện nhất, thiệt hại thường lớn hơn, và phụ tùng phải mua gấp. Bảo trì theo lịch đắt hơn về công nhưng rẻ hơn nhiều về tổng.
Dựa lịch trên giờ chạy
Không dùng lịch dương. Robot chạy ba ca mòn nhanh gấp ba robot chạy một ca. Lịch theo tháng là sai với cả hai.
Đếm giờ chạy. Bộ điều khiển thường có sẵn. Nếu không thì tự ghi.
Đếm cả số chu kỳ. Với một số bộ phận thì số lần thao tác quan trọng hơn giờ chạy — cơ cấu kẹp, đầu nối, xích cáp.
Lấy khuyến cáo từ nhà sản xuất làm điểm bắt đầu. Rồi điều chỉnh theo điều kiện thực tế.
Điều chỉnh theo môi trường. Bụi nhiều, nóng, ẩm thì rút ngắn chu kỳ. Khuyến cáo của nhà sản xuất châu Âu thường giả định điều kiện nhẹ hơn Việt Nam.
Điều chỉnh theo tải. Robot chạy sát khả năng mòn nhanh hơn robot chạy nhẹ.
Điều chỉnh theo kết quả. Nếu kiểm định kỳ luôn thấy tốt thì kéo dài chu kỳ. Nếu hay thấy vấn đề thì rút ngắn.
Nội dung theo chu kỳ
Hàng ngày, hai phút. Nhìn bằng mắt có gì bất thường không. Nghe có tiếng lạ không. Kiểm không có vật lạ trong vùng làm việc. Kiểm không có rò rỉ.
Hàng tuần. Lau bụi ở khe tản nhiệt và cảm biến. Kiểm cáp ở chỗ uốn. Kiểm cơ cấu kẹp có mòn không. Xả nước hệ khí nén.
Hàng tháng. Chạy bài kiểm độ chính xác bằng mốc chuẩn. Đo dòng động cơ ở thao tác chuẩn. Kiểm độ rơ khớp. Kiểm dừng khẩn cấp và các thiết bị an toàn.
Hàng quý. Kiểm siết bu lông quan trọng. Kiểm bọc chắn cáp và nối đất. Kiểm mức mỡ nếu tiếp cận được. Sao lưu chương trình và cấu hình.
Hàng năm. Bổ sung hoặc thay mỡ theo khuyến cáo. Kiểm phanh. Hiệu chỉnh lại nếu ứng dụng cần. Rà soát toàn bộ hệ thống điện.
Ghi vào sổ. Ai làm, khi nào, thấy gì. Sổ này là cơ sở để điều chỉnh lịch và để chẩn đoán.
Danh sách kiểm in ra. Đánh dấu từng mục. Trí nhớ bỏ sót, đặc biệt khi làm nhiều máy.
Bảo trì theo tình trạng
Ý tưởng. Thay vì theo lịch cố định, theo dõi chỉ số sức khoẻ và can thiệp khi cần.
Chỉ số dùng được. Dòng động cơ ở thao tác chuẩn. Nhiệt độ. Độ rơ. Độ tản mác vị trí. Số lần thử lại.
Nguyên lý. Xu hướng quan trọng hơn giá trị tuyệt đối. Ghi định kỳ và vẽ đồ thị.
Ưu điểm. Không thay sớm khi chưa cần, và không để hỏng khi đã tới hạn sớm hơn dự kiến.
Điều kiện áp dụng. Phải đo được và phải có người theo dõi. Không có hai điều đó thì lịch cố định thực tế hơn.
Kết hợp hai cách. Việc rẻ và nhanh thì làm theo lịch. Việc tốn kém như thay hộp số thì theo tình trạng.
Xây đường cơ sở. Đo mọi chỉ số khi hệ thống mới và hoạt động tốt. Không có đường cơ sở thì mọi số đo về sau không so được với gì.
Đặt ngưỡng hành động. Trước ngưỡng hỏng. Cho thời gian đặt phụ tùng và lên lịch dừng máy.
Tổ chức công việc bảo trì
Có người chịu trách nhiệm. Tên cụ thể, không phải bộ phận. Không có tên thì việc không được làm.
Thời gian được phân bổ. Bảo trì thêm vào một khối lượng công việc đã đầy thì sẽ bị hoãn.
Lên lịch dừng máy. Bảo trì cần dừng thì lên lịch trước, phối hợp với sản xuất.
Chuẩn bị trước. Phụ tùng, dụng cụ, tài liệu sẵn sàng trước khi dừng máy. Dừng rồi mới đi tìm là lãng phí.
Đào tạo người vận hành làm việc đơn giản. Kiểm hàng ngày, lau chùi. Họ ở đó và làm được.
Việc phức tạp thì người có kỹ năng. Và có tài liệu hướng dẫn.
Kiểm sau bảo trì. Chạy thử trước khi giao lại cho sản xuất. Bảo trì làm hỏng thứ đang chạy tốt là chuyện có thật.
Theo dõi việc thực hiện. Bao nhiêu phần trăm công việc theo lịch được làm đúng hạn. Con số này cho biết lịch có thực tế không.
Tính hiệu quả của bảo trì
Đo thời gian dừng máy. Ngoài kế hoạch và theo kế hoạch. Bảo trì tốt làm giảm loại đầu và tăng loại sau — đó là kết quả mong muốn.
Đo tần suất hỏng. Theo loại. Cho biết chỗ nào cần chú ý.
Đo chi phí. Phụ tùng, công, và thiệt hại do dừng máy. Cả ba, không chỉ hai cái đầu.
So với chi phí không bảo trì. Khó ước lượng nhưng cần thử. Một lần dừng dây chuyền có thể đắt hơn cả năm bảo trì.
Tránh bảo trì quá mức. Tháo ra kiểm quá thường xuyên cũng gây hỏng. Mỗi lần tháo lắp là một cơ hội làm sai.
Điều chỉnh dựa trên dữ liệu. Sau một năm, xem lại lịch. Việc nào không bao giờ phát hiện vấn đề thì giãn ra. Việc nào hay phát hiện thì làm dày hơn.
Báo cáo cho quản lý. Bằng ngôn ngữ kinh doanh — thời gian dừng máy giảm bao nhiêu, tiết kiệm được bao nhiêu. Không phải bằng số lần tra mỡ.
Và đừng cắt bảo trì khi mọi thứ đang tốt. Mọi thứ tốt chính là vì có bảo trì. Đây là cái bẫy quản lý phổ biến.
Câu hỏi thường gặp
Lịch bảo trì nên dựa trên gì?
Giờ chạy và số chu kỳ, không dựa trên lịch dương. Robot chạy ba ca mòn nhanh gấp ba robot chạy một ca.
Có nên áp dụng nguyên khuyến cáo của nhà sản xuất không?
Lấy làm điểm bắt đầu rồi điều chỉnh. Khuyến cáo thường giả định điều kiện nhẹ hơn thực tế Việt Nam về bụi, nhiệt độ và độ ẩm.
Điều kiện để áp dụng bảo trì theo tình trạng?
Phải đo được chỉ số sức khoẻ và phải có người theo dõi xu hướng. Thiếu một trong hai thì lịch cố định thực tế hơn.
Cái bẫy quản lý phổ biến với bảo trì là gì?
Cắt bảo trì khi mọi thứ đang tốt — trong khi mọi thứ tốt chính là nhờ có bảo trì.
Đọc thêm trong Lập trình điều khiển và Điện & đấu nối.